| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 067 |
| G6 | 303918340256 |
| G5 | 2658 |
| G4 | 12040617306146795275065672653397288 |
| G3 | 4347246275 |
| G2 | 85665 |
| G1 | 26196 |
| ĐB | 331863 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 10/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 40 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | 30; 33; 34; 39 | 3 | 33; 63 |
| 4 | 40 | 4 | 34 |
| 5 | 56; 58 | 5 | 65; 75; 75 |
| 6 | 63; 65; 67; 67; 67 | 6 | 56; 96; 96 |
| 7 | 72; 75; 75 | 7 | 67; 67; 67 |
| 8 | 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 179 kỳ của đài từ 10/04/2021 đến 10/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày