| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 822 |
| G6 | 200935341391 |
| G5 | 9752 |
| G4 | 02914851506441492389878198819103267 |
| G3 | 4038181358 |
| G2 | 58896 |
| G1 | 52858 |
| ĐB | 819946 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 01/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 50 |
| 1 | 14; 14; 19 | 1 | 81; 91; 91 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 52 |
| 3 | 34 | 3 | - |
| 4 | 46 | 4 | 14; 14; 34; 94 |
| 5 | 50; 52; 58; 58 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 46; 96 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 81; 89 | 8 | 58; 58 |
| 9 | 91; 91; 94; 96 | 9 | 09; 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 178 kỳ của đài từ 03/04/2021 đến 01/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày