| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 766 |
| G6 | 898084344961 |
| G5 | 2410 |
| G4 | 01130131881713099230472268507194520 |
| G3 | 1840986498 |
| G2 | 20495 |
| G1 | 68556 |
| ĐB | 356255 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 29/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10; 20; 30; 30; 30; 60; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 20; 26 | 2 | - |
| 3 | 30; 30; 30; 34 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 34 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 60; 61; 66 | 6 | 26; 56; 66 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 80; 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 178 kỳ của đài từ 01/05/2021 đến 29/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày