| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 494 |
| G6 | 001677662635 |
| G5 | 4713 |
| G4 | 61437454629522112781461472330058650 |
| G3 | 2979968393 |
| G2 | 67133 |
| G1 | 58366 |
| ĐB | 458249 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 23/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 50 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 21; 21; 81 |
| 2 | 21; 21 | 2 | 62 |
| 3 | 33; 35; 37 | 3 | 13; 33; 93 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 94 |
| 5 | 50 | 5 | 35 |
| 6 | 62; 66; 66 | 6 | 16; 66; 66 |
| 7 | - | 7 | 37; 47 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | 93; 94; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/10/2009 đến 23/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày