| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 258 |
| G6 | 237604971733 |
| G5 | 7689 |
| G4 | 14041532023537659869523605800268659 |
| G3 | 1140966858 |
| G2 | 92684 |
| G1 | 17516 |
| ĐB | 454703 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 16/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 03; 09 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10; 16 | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 02; 02 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 41 | 4 | 84 |
| 5 | 58; 58; 59 | 5 | - |
| 6 | 60; 69 | 6 | 16; 76; 76 |
| 7 | 76; 76 | 7 | 97 |
| 8 | 84; 89 | 8 | 58; 58 |
| 9 | 97 | 9 | 09; 59; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/10/2009 đến 16/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày