| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 783 |
| G6 | 976258848018 |
| G5 | 6802 |
| G4 | 36470094270357784135135003412840974 |
| G3 | 3114804482 |
| G2 | 08642 |
| G1 | 07773 |
| ĐB | 087900 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 11/09/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 02; 07 | 0 | 00; 00; 70 |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | 27; 28 | 2 | 02; 42; 62; 82 |
| 3 | 35 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 74; 84 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 62 | 6 | - |
| 7 | 70; 73; 74; 77 | 7 | 07; 27; 77 |
| 8 | 82; 83; 84 | 8 | 18; 28; 48 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/09/2009 đến 11/09/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày