| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 627 |
| G6 | 430220149879 |
| G5 | 2239 |
| G4 | 66013456421578175738695926823811987 |
| G3 | 5309610085 |
| G2 | 53561 |
| G1 | 42477 |
| ĐB | 888791 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 09/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | - |
| 1 | 13; 14 | 1 | 61; 81; 91 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 42; 92 |
| 3 | 36; 38; 38; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 42 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | 61 | 6 | 36; 96 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 27; 77; 87 |
| 8 | 81; 85; 87 | 8 | 38; 38 |
| 9 | 91; 92; 96 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/10/2009 đến 09/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày