| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 077 |
| G6 | 609875333134 |
| G5 | 6521 |
| G4 | 65053022493740745285473396716232212 |
| G3 | 5057823361 |
| G2 | 22344 |
| G1 | 76934 |
| ĐB | 027100 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 22/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00 |
| 1 | 12 | 1 | 21; 61 |
| 2 | 21 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 33; 34; 34; 39 | 3 | 33; 53 |
| 4 | 44; 49 | 4 | 34; 34; 44 |
| 5 | 53 | 5 | 85 |
| 6 | 61; 62 | 6 | - |
| 7 | 77; 78 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 85 | 8 | 78; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 39; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 22/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày