| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 014 |
| G6 | 069868498483 |
| G5 | 2062 |
| G4 | 07151745346032978142225663816320544 |
| G3 | 5148999615 |
| G2 | 92952 |
| G1 | 94835 |
| ĐB | 724394 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 01/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 14; 15 | 1 | 51 |
| 2 | 29 | 2 | 42; 52; 62 |
| 3 | 34; 35 | 3 | 63; 83 |
| 4 | 42; 44; 49 | 4 | 14; 34; 44; 94 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 15; 35 |
| 6 | 62; 63; 66 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 83; 89 | 8 | 98; 98 |
| 9 | 94; 98; 98 | 9 | 29; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 01/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày