| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 331 |
| G6 | 380035218689 |
| G5 | 5648 |
| G4 | 33820086579973730474753293166312754 |
| G3 | 6445968994 |
| G2 | 05616 |
| G1 | 21695 |
| ĐB | 198112 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 15/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20 |
| 1 | 11; 12; 16 | 1 | 11; 21; 31 |
| 2 | 20; 21; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 31; 37 | 3 | 63 |
| 4 | 48 | 4 | 54; 74; 94 |
| 5 | 54; 57; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 63 | 6 | 16 |
| 7 | 74 | 7 | 37; 57 |
| 8 | 89 | 8 | 48 |
| 9 | 94; 95 | 9 | 29; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 104 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 15/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày