| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 773 |
| G6 | 865918752416 |
| G5 | 8859 |
| G4 | 94952440549687433631074521848162910 |
| G3 | 5081873315 |
| G2 | 88200 |
| G1 | 38434 |
| ĐB | 926219 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 10/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10; 15; 16; 18; 19 | 1 | 31; 81 |
| 2 | - | 2 | 52; 52 |
| 3 | 31; 34 | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | 34; 54; 74 |
| 5 | 52; 52; 54; 59; 59 | 5 | 15; 75 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 73; 74; 75 | 7 | - |
| 8 | 81 | 8 | 18 |
| 9 | - | 9 | 09; 19; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 99 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 10/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày