| G8 | 29 |
|---|---|
| G7 | 226 |
| G6 | 611052333921 |
| G5 | 8831 |
| G4 | 77795376393703429866761412970929245 |
| G3 | 6218093312 |
| G2 | 25023 |
| G1 | 28398 |
| ĐB | 337129 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 04/02/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 21; 31; 41 |
| 2 | 21; 23; 26; 29; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 31; 33; 34; 39 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 41; 45 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 45; 95 |
| 6 | 66 | 6 | 26; 66 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 80 | 8 | 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 09; 29; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 44 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 04/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày