| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 950 |
| G6 | 751602943821 |
| G5 | 8371 |
| G4 | 02065048647226056628867974554996238 |
| G3 | 6658700267 |
| G2 | 39384 |
| G1 | 88434 |
| ĐB | 152031 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 17/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 60 |
| 1 | 16 | 1 | 21; 31; 71 |
| 2 | 21; 28 | 2 | - |
| 3 | 31; 34; 38 | 3 | - |
| 4 | 49 | 4 | 34; 64; 84; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 65 |
| 6 | 60; 64; 65; 67; 67 | 6 | 16 |
| 7 | 71 | 7 | 67; 67; 87; 97 |
| 8 | 84; 87 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 102 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 17/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày