| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 018 |
| G6 | 809321600621 |
| G5 | 6678 |
| G4 | 16212721643734114612781534845220390 |
| G3 | 5863311946 |
| G2 | 79087 |
| G1 | 47927 |
| ĐB | 219530 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 13/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 60; 90 |
| 1 | 12; 12; 18 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 12; 12; 52 |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33; 53; 93 |
| 4 | 41; 45; 46 | 4 | 64 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 45 |
| 6 | 60; 64 | 6 | 46 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 78 |
| 9 | 90; 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 93 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 13/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày