| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 144 |
| G6 | 111987426903 |
| G5 | 8597 |
| G4 | 10501033330293716594879269246936064 |
| G3 | 1097810550 |
| G2 | 03173 |
| G1 | 86028 |
| ĐB | 808824 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 10/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 50 |
| 1 | 19 | 1 | 01 |
| 2 | 24; 26; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 03; 33; 73 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 24; 44; 64; 94 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 64; 69 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 97 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 10/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày