| G8 | 72 |
|---|---|
| G7 | 010 |
| G6 | 897928484019 |
| G5 | 8838 |
| G4 | 16717182824174512473294311260227839 |
| G3 | 8532064111 |
| G2 | 70900 |
| G1 | 33130 |
| ĐB | 250835 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 03/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 10; 20; 30 |
| 1 | 10; 11; 17; 19 | 1 | 11; 31 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 72; 82 |
| 3 | 30; 31; 35; 38; 39 | 3 | 73 |
| 4 | 45; 48 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 35; 45 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 72; 73; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 82 | 8 | 38; 48 |
| 9 | - | 9 | 19; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 96 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 03/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày