| G8 | 47 |
|---|---|
| G7 | 113 |
| G6 | 980891522327 |
| G5 | 5847 |
| G4 | 59025130459337660615639452978720467 |
| G3 | 4915887797 |
| G2 | 70055 |
| G1 | 11988 |
| ĐB | 380260 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 10/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 60 |
| 1 | 13; 15 | 1 | - |
| 2 | 25; 27 | 2 | 52 |
| 3 | - | 3 | 13 |
| 4 | 45; 45; 47; 47 | 4 | - |
| 5 | 52; 55; 58 | 5 | 15; 25; 45; 45; 55 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27; 47; 47; 67; 87; 97 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 08; 58; 88 |
| 9 | 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 101 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 10/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày