| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 673 |
| G6 | 890723613430 |
| G5 | 9415 |
| G4 | 87166660177612833577575964193677316 |
| G3 | 7839452178 |
| G2 | 38917 |
| G1 | 54600 |
| ĐB | 281284 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 11/04/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 30 |
| 1 | 15; 16; 17; 17 | 1 | 41; 61 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 30; 36 | 3 | 73 |
| 4 | 41 | 4 | 84; 94 |
| 5 | - | 5 | 15 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 16; 36; 66; 96 |
| 7 | 73; 77; 78 | 7 | 07; 17; 17; 77 |
| 8 | 84 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 94; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/04/2022 đến 11/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày