| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 080 |
| G6 | 274846460861 |
| G5 | 6719 |
| G4 | 10396317243932918240912049985947458 |
| G3 | 6373760896 |
| G2 | 00661 |
| G1 | 02658 |
| ĐB | 766312 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 25/04/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 12; 19 | 1 | 61; 61 |
| 2 | 24; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | 40; 46; 48 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 58; 58; 59 | 5 | 75 |
| 6 | 61; 61 | 6 | 46; 96; 96 |
| 7 | 75 | 7 | 37 |
| 8 | 80 | 8 | 48; 58; 58 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 19; 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/04/2022 đến 25/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày