| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 102 |
| G6 | 370003402441 |
| G5 | 0826 |
| G4 | 17020136262236240248917097608980849 |
| G3 | 4511487260 |
| G2 | 71799 |
| G1 | 05919 |
| ĐB | 479767 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 10/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 09 | 0 | 00; 20; 40; 60 |
| 1 | 14; 19 | 1 | 41 |
| 2 | 20; 26; 26 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 35 | 3 | - |
| 4 | 40; 41; 48; 49 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 60; 62; 67 | 6 | 26; 26 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 89 | 8 | 48 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 19; 49; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2023 đến 10/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày