| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 154 |
| G6 | 905855083384 |
| G5 | 6614 |
| G4 | 30138510487614187732723748710891318 |
| G3 | 3325424911 |
| G2 | 61523 |
| G1 | 20708 |
| ĐB | 030531 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 03/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08; 08 | 0 | - |
| 1 | 11; 14; 18 | 1 | 11; 31; 41 |
| 2 | 23 | 2 | 32 |
| 3 | 31; 32; 38 | 3 | 23 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 14; 54; 54; 74; 84 |
| 5 | 54; 54; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 74 | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | 08; 08; 08; 18; 38; 48; 58 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 06/04/2023 đến 03/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày