| G8 | 84 |
|---|---|
| G7 | 078 |
| G6 | 964908750484 |
| G5 | 5315 |
| G4 | 25901605318689562416498233254306001 |
| G3 | 1288632296 |
| G2 | 16736 |
| G1 | 69600 |
| ĐB | 547977 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 29/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 01 | 0 | 00 |
| 1 | 15; 16 | 1 | 01; 01; 31 |
| 2 | 23 | 2 | - |
| 3 | 31; 36 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 84; 84 |
| 5 | - | 5 | 15; 75; 95 |
| 6 | - | 6 | 16; 36; 86; 96 |
| 7 | 75; 77; 78 | 7 | 77 |
| 8 | 84; 84; 86 | 8 | 78 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
10 lô tô lâu chưa về
02≥ 4 kỳ04≥ 4 kỳ06≥ 4 kỳ08≥ 4 kỳ09≥ 4 kỳ13≥ 4 kỳ17≥ 4 kỳ20≥ 4 kỳ22≥ 4 kỳ24≥ 4 kỳ
Giải đặc biệt 4 kỳ gần nhất
Tính trên 4 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 29/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày