| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 165 |
| G6 | 125464938434 |
| G5 | 0496 |
| G4 | 26365271293016449605037827667484257 |
| G3 | 4565377268 |
| G2 | 28227 |
| G1 | 90827 |
| ĐB | 239952 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 08/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 27; 27; 29 | 2 | 52; 82 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 53; 93 |
| 4 | - | 4 | 34; 54; 64; 74 |
| 5 | 52; 53; 54; 57 | 5 | 05; 65; 65 |
| 6 | 64; 65; 65; 68 | 6 | 96 |
| 7 | 74 | 7 | 27; 27; 57 |
| 8 | 82 | 8 | 68 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ11≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 08/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày