| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 192 |
| G6 | 951913957110 |
| G5 | 0990 |
| G4 | 38491019074789450868599838654967478 |
| G3 | 3422109210 |
| G2 | 32428 |
| G1 | 91914 |
| ĐB | 343164 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 22/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 10; 10; 90 |
| 1 | 10; 10; 14; 19 | 1 | 21; 91 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 92 |
| 3 | - | 3 | 83 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 64; 94 |
| 5 | - | 5 | 95 |
| 6 | 64; 68 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 07 |
| 8 | 83 | 8 | 28; 68; 78 |
| 9 | 90; 91; 92; 94; 95 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 3 kỳ02≥ 3 kỳ04≥ 3 kỳ06≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ13≥ 3 kỳ15≥ 3 kỳ16≥ 3 kỳ17≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 22/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày