| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 337 |
| G6 | 521219470735 |
| G5 | 5507 |
| G4 | 93560050771227109232522770914861259 |
| G3 | 4911859731 |
| G2 | 40144 |
| G1 | 97026 |
| ĐB | 362311 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 15/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 60; 90 |
| 1 | 11; 12; 18 | 1 | 11; 31; 71 |
| 2 | 26 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 31; 32; 35; 37 | 3 | - |
| 4 | 44; 47; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 59 | 5 | 35 |
| 6 | 60 | 6 | 26 |
| 7 | 71; 77; 77 | 7 | 07; 37; 47; 77; 77 |
| 8 | - | 8 | 18; 48 |
| 9 | 90 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ14≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 15/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày