| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 19 |
93 |
71 |
65 |
| G7 | 184 |
702 |
051 |
427 |
| G6 | 063595906934 |
936201715834 |
604944735174 |
984384023977 |
| G5 | 4829 |
4360 |
4483 |
1317 |
| G4 | 37045301792454634041976204624708756 |
04429554372390789171012667427094652 |
34571776641315209080521176775257141 |
38120489141246425770999192818893355 |
| G3 | 8368812998 |
9725326916 |
4564975466 |
9426811865 |
| G2 | 40945 |
81396 |
47121 |
45596 |
| G1 | 78794 |
51249 |
12324 |
82970 |
| ĐB | 392380 |
475709 |
745825 |
105565 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 14/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 02; 07; 09 | - | 02 |
| 1 | 19 | 16 | 17 | 14; 17; 19 |
| 2 | 20; 29 | 29 | 21; 24; 25 | 20; 27 |
| 3 | 34; 35 | 34; 37 | - | - |
| 4 | 41; 45; 45; 46; 47 | 49 | 41; 49; 49 | 43 |
| 5 | 56 | 52; 53 | 51; 52; 52 | 55 |
| 6 | - | 60; 62; 66 | 64; 66 | 64; 65; 65; 65; 68 |
| 7 | 79 | 70; 71; 71 | 71; 71; 73; 74 | 70; 70; 77 |
| 8 | 80; 84; 88 | - | 80; 83 | 88 |
| 9 | 90; 94; 98 | 93; 96 | - | 96 |
Lô gan các đài quay Thứ 7, 14/01/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 14/01/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.