| G8 | 76 |
|---|---|
| G7 | 431 |
| G6 | 013330778671 |
| G5 | 7388 |
| G4 | 68962770187638878082188206742185429 |
| G3 | 6217140125 |
| G2 | 86680 |
| G1 | 93616 |
| ĐB | 450723 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 26/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 80 |
| 1 | 16; 18 | 1 | 21; 31; 71; 71 |
| 2 | 20; 21; 23; 25; 29 | 2 | 62; 82 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 23; 33 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 25 |
| 6 | 62 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 71; 71; 76; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 80; 82; 88; 88 | 8 | 18; 88; 88 |
| 9 | - | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 29/01/2023 đến 26/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày