| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 827 |
| G6 | 113844032944 |
| G5 | 3792 |
| G4 | 88221470850106021299380544351194566 |
| G3 | 0491106696 |
| G2 | 51253 |
| G1 | 66790 |
| ĐB | 536989 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 26/10/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 60; 90 |
| 1 | 11; 11 | 1 | 11; 11; 21 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 92 |
| 3 | 38 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 66; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 38 |
| 9 | 90; 92; 96; 96; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 29/10/2023 đến 26/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày