| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 007 |
| G6 | 492833832157 |
| G5 | 4573 |
| G4 | 70553639020869014030281556492538522 |
| G3 | 7012461490 |
| G2 | 18458 |
| G1 | 81724 |
| ĐB | 586873 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 14/09/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 30; 90; 90 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 22; 24; 24; 25; 28 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 30 | 3 | 53; 73; 73; 83 |
| 4 | - | 4 | 24; 24 |
| 5 | 53; 55; 57; 58 | 5 | 25; 55 |
| 6 | 61 | 6 | - |
| 7 | 73; 73 | 7 | 07; 57 |
| 8 | 83 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 90; 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/09/2023 đến 14/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày