| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 814 |
| G6 | 151877863597 |
| G5 | 3797 |
| G4 | 69038194725680923585429594973595369 |
| G3 | 1397316947 |
| G2 | 41934 |
| G1 | 96877 |
| ĐB | 379880 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 12/10/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 80 |
| 1 | 14; 18 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | 34; 35; 38 | 3 | 73 |
| 4 | 46; 47 | 4 | 14; 34 |
| 5 | 59 | 5 | 35; 85 |
| 6 | 69 | 6 | 46; 86 |
| 7 | 72; 73; 77 | 7 | 47; 77; 97; 97 |
| 8 | 80; 85; 86 | 8 | 18; 38 |
| 9 | 97; 97 | 9 | 09; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/10/2023 đến 12/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày