| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 620 |
| G6 | 738488757742 |
| G5 | 2828 |
| G4 | 30041934200555587493211069827550644 |
| G3 | 6808603778 |
| G2 | 07006 |
| G1 | 38296 |
| ĐB | 228125 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 21/09/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06 | 0 | 20; 20 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | 20; 20; 25; 28 | 2 | 42 |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | 41; 42; 44; 44 | 4 | 44; 44; 84 |
| 5 | 55 | 5 | 25; 55; 75; 75 |
| 6 | - | 6 | 06; 06; 86; 96 |
| 7 | 75; 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 84; 86 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 93; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 24/09/2023 đến 21/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày