| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 206 |
| G6 | 841353148294 |
| G5 | 0134 |
| G4 | 85643993567487597633494382544196793 |
| G3 | 5661286298 |
| G2 | 94988 |
| G1 | 17408 |
| ĐB | 282238 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 28/09/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08 | 0 | - |
| 1 | 12; 13; 14 | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 12 |
| 3 | 33; 34; 38; 38 | 3 | 13; 33; 43; 93 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 14; 34; 94 |
| 5 | 56; 58 | 5 | 75 |
| 6 | - | 6 | 06; 56 |
| 7 | 75 | 7 | - |
| 8 | 88 | 8 | 08; 38; 38; 58; 88; 98 |
| 9 | 93; 94; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/10/2023 đến 28/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày