| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 476 |
| G6 | 963166136996 |
| G5 | 9818 |
| G4 | 01829404299249255714611262061308497 |
| G3 | 6157066660 |
| G2 | 47502 |
| G1 | 56181 |
| ĐB | 626737 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 23/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30; 60; 70 |
| 1 | 13; 13; 14; 18 | 1 | 31; 81 |
| 2 | 26; 29; 29 | 2 | 02; 92 |
| 3 | 30; 31; 37 | 3 | 13; 13 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 60 | 6 | 26; 76; 96 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 18 |
| 9 | 92; 96; 97 | 9 | 29; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/10/2009 đến 23/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày