| G8 | 84 |
|---|---|
| G7 | 296 |
| G6 | 979328343501 |
| G5 | 5184 |
| G4 | 83409007456874406594945490665759755 |
| G3 | 4095456859 |
| G2 | 20242 |
| G1 | 49766 |
| ĐB | 000799 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 18/09/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 42 |
| 3 | 34 | 3 | 93 |
| 4 | 42; 44; 45; 49 | 4 | 34; 44; 54; 84; 84; 94 |
| 5 | 54; 55; 57; 59 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 96 |
| 7 | - | 7 | 57 |
| 8 | 84; 84 | 8 | - |
| 9 | 93; 94; 96; 99 | 9 | 09; 49; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/09/2009 đến 18/09/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày