| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 556 |
| G6 | 753416730374 |
| G5 | 0860 |
| G4 | 52978790404400278347178510473667036 |
| G3 | 8240557090 |
| G2 | 16781 |
| G1 | 62555 |
| ĐB | 784961 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 09/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | 40; 60; 90 |
| 1 | - | 1 | 51; 61; 81 |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | 34; 36; 36 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 40; 47 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 51; 55; 56 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 60; 61 | 6 | 36; 36; 56 |
| 7 | 73; 74; 78 | 7 | 47 |
| 8 | 81; 83 | 8 | 78 |
| 9 | 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/10/2009 đến 09/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày