| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 427 |
| G6 | 419658695061 |
| G5 | 2932 |
| G4 | 87420989462335119179317352351301359 |
| G3 | 5965738037 |
| G2 | 78715 |
| G1 | 37025 |
| ĐB | 205950 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 16/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 50 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 20; 25; 27; 28 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 35; 37 | 3 | 13 |
| 4 | 46 | 4 | - |
| 5 | 50; 51; 57; 59 | 5 | 15; 25; 35 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 46; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 27; 37; 57 |
| 8 | - | 8 | 28 |
| 9 | 96 | 9 | 59; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/10/2009 đến 16/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày