| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 304 |
| G6 | 234613940327 |
| G5 | 1524 |
| G4 | 98110168121542973374718467426103245 |
| G3 | 6461688524 |
| G2 | 93909 |
| G1 | 86830 |
| ĐB | 889032 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 11/09/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10; 12; 16 | 1 | 61; 81 |
| 2 | 24; 24; 27; 29 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 30; 32 | 3 | - |
| 4 | 45; 46; 46 | 4 | 04; 24; 24; 74; 94 |
| 5 | - | 5 | 45 |
| 6 | 61 | 6 | 16; 46; 46 |
| 7 | 74 | 7 | 27 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/09/2009 đến 11/09/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày