| G8 | 52 |
|---|---|
| G7 | 334 |
| G6 | 254784933200 |
| G5 | 9155 |
| G4 | 16656027785289932411578176827993263 |
| G3 | 1446141008 |
| G2 | 62399 |
| G1 | 04413 |
| ĐB | 475118 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 23/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08 | 0 | 00 |
| 1 | 11; 13; 17; 18 | 1 | 11; 61 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 34 | 3 | 13; 63; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 34 |
| 5 | 52; 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 63 | 6 | 56 |
| 7 | 78; 79 | 7 | 17; 47 |
| 8 | - | 8 | 08; 18; 78 |
| 9 | 93; 99; 99 | 9 | 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 94 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 23/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày