| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 154 |
| G6 | 993044537669 |
| G5 | 5105 |
| G4 | 01191967252089991114372134595128889 |
| G3 | 7575164904 |
| G2 | 96789 |
| G1 | 88390 |
| ĐB | 463985 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 16/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 12; 13; 14 | 1 | 51; 51; 91 |
| 2 | 25 | 2 | 12 |
| 3 | 30 | 3 | 13; 53 |
| 4 | - | 4 | 04; 14; 54 |
| 5 | 51; 51; 53; 54 | 5 | 05; 25; 85 |
| 6 | 69 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 85; 89; 89 | 8 | - |
| 9 | 90; 91; 99 | 9 | 69; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 93 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 16/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày