| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 715 |
| G6 | 523029569052 |
| G5 | 7521 |
| G4 | 94349693548956370859040299190420201 |
| G3 | 9004203465 |
| G2 | 66886 |
| G1 | 62423 |
| ĐB | 750263 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 16/05/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 30 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 21; 21 |
| 2 | 21; 21; 23; 29 | 2 | 42; 52 |
| 3 | 30 | 3 | 23; 63; 63 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 52; 54; 56; 59 | 5 | 15; 65 |
| 6 | 63; 63; 65 | 6 | 56; 86 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 86 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 29; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 58 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 16/05/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày