| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 063 |
| G6 | 750076618856 |
| G5 | 4655 |
| G4 | 00669414962828594382313979906865471 |
| G3 | 3380937596 |
| G2 | 60606 |
| G1 | 67301 |
| ĐB | 040789 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 25/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 06; 09 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | 01; 61; 71 |
| 2 | 25 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 55; 56 | 5 | 25; 55; 85 |
| 6 | 61; 63; 68; 69 | 6 | 06; 56; 96; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 97 |
| 8 | 82; 85; 89 | 8 | 68 |
| 9 | 96; 96; 97 | 9 | 09; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 55 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 25/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày