| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 671 |
| G6 | 873870627581 |
| G5 | 9895 |
| G4 | 65523642357163063751660077497775204 |
| G3 | 6201044550 |
| G2 | 76635 |
| G1 | 91606 |
| ĐB | 513978 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 18/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 07 | 0 | 10; 30; 50 |
| 1 | 10 | 1 | 51; 71; 81 |
| 2 | 23 | 2 | 62; 62 |
| 3 | 30; 35; 35; 38 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 50; 51 | 5 | 35; 35; 95 |
| 6 | 62; 62 | 6 | 06 |
| 7 | 71; 77; 78 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 81 | 8 | 38; 78 |
| 9 | 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 54 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 18/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày