| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 597 |
| G6 | 399515312835 |
| G5 | 5739 |
| G4 | 41734591137308772691030638046771783 |
| G3 | 3903461287 |
| G2 | 15491 |
| G1 | 77241 |
| ĐB | 277365 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 11/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 31; 41; 91; 91 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 31; 34; 34; 35; 39 | 3 | 13; 63; 83 |
| 4 | 41 | 4 | 34; 34 |
| 5 | - | 5 | 35; 65; 95 |
| 6 | 63; 65; 66; 67 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | 67; 87; 87; 97 |
| 8 | 83; 87; 87 | 8 | - |
| 9 | 91; 91; 95; 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 53 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 11/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày