| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 989 |
| G6 | 971143377603 |
| G5 | 6509 |
| G4 | 44955901744918332523234492613868047 |
| G3 | 8401468174 |
| G2 | 68969 |
| G1 | 09315 |
| ĐB | 448077 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 28/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | - |
| 1 | 11; 14; 15 | 1 | 11 |
| 2 | 23 | 2 | - |
| 3 | 37; 38; 39 | 3 | 03; 23; 83 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 14; 74; 74 |
| 5 | 55 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 69 | 6 | - |
| 7 | 74; 74; 77 | 7 | 37; 47; 77 |
| 8 | 83; 89 | 8 | 38 |
| 9 | - | 9 | 09; 39; 49; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 51 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 28/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày