| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 398 |
| G6 | 960659894371 |
| G5 | 7653 |
| G4 | 77447102652938211796611538286986812 |
| G3 | 9951103655 |
| G2 | 31236 |
| G1 | 93530 |
| ĐB | 914792 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 15/02/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30 |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 71 |
| 2 | - | 2 | 12; 82; 92 |
| 3 | 30; 36 | 3 | 53; 53 |
| 4 | 47 | 4 | 54 |
| 5 | 53; 53; 54; 55 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 06; 36; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 47 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 92; 96; 98 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/02/2024 đến 15/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày