| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 935 |
| G6 | 438904798847 |
| G5 | 6771 |
| G4 | 72151911051948141212140854625730098 |
| G3 | 9293424143 |
| G2 | 33222 |
| G1 | 86746 |
| ĐB | 600433 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 04/01/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | - |
| 1 | 12 | 1 | 51; 71; 81 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 33; 34; 35 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43; 46; 47 | 4 | 34 |
| 5 | 51; 57 | 5 | 05; 25; 35; 85 |
| 6 | - | 6 | 46 |
| 7 | 71; 79 | 7 | 47; 57 |
| 8 | 81; 85; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 07/01/2024 đến 04/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày