| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 745 |
| G6 | 173302495246 |
| G5 | 3681 |
| G4 | 75657632267120772411745036984528967 |
| G3 | 5620707402 |
| G2 | 96021 |
| G1 | 83950 |
| ĐB | 641355 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 25/01/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 07; 07 | 0 | 50 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 21; 81 |
| 2 | 21; 23; 26 | 2 | 02 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 23; 33 |
| 4 | 45; 45; 46; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 55; 57 | 5 | 45; 45; 55 |
| 6 | 67 | 6 | 26; 46 |
| 7 | - | 7 | 07; 07; 57; 67 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/01/2024 đến 25/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày