| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 001 |
| G6 | 388834712091 |
| G5 | 3556 |
| G4 | 19895969966862498024150561950253014 |
| G3 | 9982909804 |
| G2 | 07427 |
| G1 | 73519 |
| ĐB | 820025 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 11/01/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 04 | 0 | - |
| 1 | 14; 14; 19 | 1 | 01; 71; 91 |
| 2 | 24; 24; 25; 27; 29 | 2 | 02 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04; 14; 14; 24; 24 |
| 5 | 56; 56 | 5 | 25; 95 |
| 6 | - | 6 | 56; 56; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 27 |
| 8 | 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91; 95; 96 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/01/2024 đến 11/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày