| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 692 |
| G6 | 157006242314 |
| G5 | 1735 |
| G4 | 05559338490191363698612378102660323 |
| G3 | 2205350200 |
| G2 | 62086 |
| G1 | 18137 |
| ĐB | 442231 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 18/01/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 70 |
| 1 | 13; 14 | 1 | 31 |
| 2 | 23; 24; 26 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 35; 37; 37 | 3 | 13; 23; 53 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 24; 74 |
| 5 | 53; 59 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 26; 86 |
| 7 | 70; 74 | 7 | 37; 37 |
| 8 | 86 | 8 | 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/01/2024 đến 18/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày