| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 403 |
| G6 | 942763079270 |
| G5 | 9678 |
| G4 | 59743180214640924234079897880917049 |
| G3 | 9602071723 |
| G2 | 04452 |
| G1 | 61877 |
| ĐB | 110959 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 30/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07; 09; 09 | 0 | 20; 70 |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 20; 21; 23; 27 | 2 | 52 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 23; 43 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 34 |
| 5 | 52; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 70; 77; 78 | 7 | 07; 27; 77; 97 |
| 8 | 89 | 8 | 78 |
| 9 | 97 | 9 | 09; 09; 49; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/11/2021 đến 30/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày